





HƯỚNG
DẪN SỬ DỤNG THUỐC
SAGAMAX
“Đọc kỹ hướng dẫn
sử dụng trước khi dùng”
“Để xa tầm tay của
trẻ em”
1. THÀNH PHẦN CÔNG THỨC THUỐC:
Mỗi viên nang cứng chứa:
Thành
phần hoạt chất:
|
-
Cao khô Kế sữa (Silybum marianum extractum siccum) (tương đương
Silymarin 70 mg) |
140 mg
|
|
-
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) |
4 mg |
|
-
Vitamin B2 (Riboflavin) |
4 mg |
|
-
Vitamin PP (Nicotinamid) |
12 mg |
|
-
Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) |
4 mg |
|
-
Vitamin B5 (Calci pantothenat) |
8 mg |
|
-
Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
1,2 µg |
Thành phần tá dược: Lactose monohydrat (Sorbolac
(400)), Mannitol, PVP K30, Natri lauryl sulfat, Poloxamer
407, Natri croscarmellose, Talc, Colloidal silicon dioxid, Vỏ nang cứng.
(Thành phần vỏ nang cứng: Candurin Silver
Fine, FD&C Red No.40, Quinoline Yellow, FD&C Blue No.1, Purified Water,
Gelatin)
2. DẠNG
BÀO CHẾ: Viên nang cứng
Mô tả: Viên nang cứng số 0, màu xanh
lá – xanh lá, bên trong có chứa bột thuốc màu nâu, mùi thơm nhẹ, vị hơi đắng.
3. CHỈ ĐỊNH
- Nhiễm độc gan và viêm gan. Giúp cải thiện chức năng gan.
- Điều trị hỗ trợ các bệnh
gan mạn tính.
4. CÁCH DÙNG, LIỀU DÙNG
Cách
dùng: Uống sau bữa ăn.
Liều
dùng:
-
Người lớn: Uống
1 viên/ lần x 3 lần/ ngày.
-
Để điều trị lâu
dài, có thể giảm liều xuống 1-2 viên/ ngày.
Trẻ em
-
Hiện tại chưa
có kinh nghiệm điều trị cho trẻ em. Vì vậy, không nên dùng cho trẻ em.
5.
CHỐNG
CHỈ ĐỊNH
Quá
mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc.
6. CẢNH BÁO VÀ THẬN TRỌNG KHI DÙNG THUỐC
Thuốc
có chứa lactose, bệnh nhân bị rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp
galactose, thiếu hụt lactase hoàn toàn hoặc kém hấp thu glucose-galactose không
nên dùng thuốc này.
Điều
trị bằng thuốc không thay thế được việc tránh những nguyên nhân gây tổn thương
gan (rượu).
7. SỬ DỤNG THUỐC CHO PHỤ NỮ CÓ THAI VÀ
CHO CON BÚ
Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai:
Không
có đủ dữ liệu về việc dùng thuốc này ở phụ nữ mang thai.
Chưa
có nghiên cứu đầy đủ trên động vật về tác động lên thai kỳ, sự phát triển
của phôi thai, quá trình sinh hoặc sự phát triển của trẻ sơ sinh.
Những nguy cơ tiềm ẩn cho con người chưa xác định được.
Không
được dùng thuốc trong thời kỳ mang thai trừ khi thật cần thiết.
Sử dụng thuốc cho phụ nữ cho con bú:
Không
có dữ liệu về thuốc có được bài tiết qua sữa mẹ hay không. Vì vậy, không được
sử dụng thuốc trong thời gian cho con bú trừ khi thật cần thiết.
Khả năng sinh sản
Không
có dữ liệu về ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.
8. ẢNH HƯỞNG CỦA THUỐC LÊN KHẢ NĂNG LÁI
XE, VẬN HÀNH MÁY MÓC
Chưa
có các nghiên cứu về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe, vận hành máy móc.
Tuy nhiên khả năng thuốc gây ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
là rất thấp.
9. TƯƠNG TÁC, TƯƠNG KỴ CỦA THUỐC
Liều
hàng ngày trên 5 mg của Vitamin B6 (pyridoxin hydroclorid) có thể làm giảm tác
dụng của levodopa.
In vitro,
Silymarin ức chế isoenzym CYP. Tuy nhiên, sự liên quan lâm sàng của những phát
hiện này chưa được chứng minh.
*Tương kỵ thuốc
Do
không có các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, không trộn lẫn thuốc này
với các thuốc khác.
10. TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN CỦA THUỐC
Các
tác dụng không mong muốn sau đây bao gồm những tác dụng được báo cáo với thuốc
và các dạng bào chế khác của Silymarin trong quá trình điều trị ngắn hạn hoặc
dài hạn. Thông tin tần số:
Rất
thường gặp ≥1/10; thường gặp ≥1/100 và <1/10; ít gặp ≥1/1.000 và
<1/100 ; hiếm ≥1/10.000 và <1/1.000;
rất hiếm <1/10.000 và không biết (không thể ước đoán từ dữ liệu
có sẵn).
Bệnh hệ thống miễn dịch
Rất
hiếm: Phản ứng quá mẫn, ví dụ: ngứa, mày đay, phát ban.
Các bệnh về hệ thần
kinh
Rất
hiếm: nhức đầu.
Các bệnh về đường tiêu
hóa
Ít
gặp: Tiêu chảy, tác dụng nhuận tràng nhẹ, buồn nôn.
Hiếm
gặp: Chứng khó tiêu.
Rất
hiếm: Đau bụng.
Các bệnh về cơ xương, khớp
Rất
hiếm: Đau khớp.
Thông báo cho bác sĩ những tác
dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
11. QUÁ
LIỀU VÀ CÁCH XỬ TRÍ
Quá liều: Các trường hợp quá
liều chưa được báo cáo.
Điều trị: Chủ yếu điều trị triệu
chứng
12. ĐẶC TÍNH DƯỢC LỰC HỌC
Nhóm dược lý: Thuốc điều trị bệnh gan
Mã ATC: A05BA03
Cơ
chế hoạt động
Hiệu
quả điều trị của thuốc dựa trên tác dụng chống oxy hóa và ảnh hưởng đến tính
thấm của màng tế bào gan. Các vitamin nhóm B tham gia vào quá trình chuyển hóa
trong cơ thể. Chúng có tác dụng bảo vệ tế bào gan trong các thí nghiệm trên
động vật và thúc đẩy nhanh việc phục hồi các nhu mô gan đã bị tổn thương. Ngoài
ra, trong bệnh gan, hàm lượng phức hợp vitamin B trong mô gan giảm đi rất nhiều
do mất khả năng dự trữ. Việc sử dụng các vitamin B trong thuốc sẽ bù đắp cho
bất kỳ sự thiếu hụt vitamin.
13. ĐẶC TÍNH DƯỢC ĐỘNG HỌC
Sự
hấp thu
Silymarin: Silymarin
được hấp thu khoảng 20 – 50 % qua đường tiêu hóa và có sinh khả dụng thấp khi
dùng đường uống.
Thiamin (Vitamin B1): Thiamin được hấp thu ở tá tràng, hỗng tràng và hồi
tràng thông qua quá trình vận chuyển tích cực.
Riboflavin (Vitamin B2): Riboflavin được hấp thu từ đường tiêu hóa trên. Tuy
nhiên, sự hấp thu liên quan đến cơ chế vận chuyển tích cực và mức độ hấp thu bị
giới hạn bởi thời gian tiếp xúc của thuốc với niêm mạc ruột.
Nicotinamid (Vitamin PP): Nicotinamid được hấp thu dễ dàng qua đường tiêu hóa
sau khi uống. Cơ chế hấp thu ở ruột rất phức tạp: khi mức hấp thu cao sự khuếch
tán thụ động chiếm ưu thế, khi ở mức hấp thu thấp thì sự hấp thu xảy ra chủ yếu
thông qua khuếch tán qua trung gian chất mang.
Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6): Pyridoxin hydroclorid được hấp thu nhanh chóng qua
đường ruột.
Acid pantothenic (Vitamin B5): Acid pantothenic dễ dàng được hấp thu qua đường tiêu
hóa sau khi uống.
Cyanocobalamin (Vitamin B12): Cyanocobalamin chỉ được hấp thu ở mức độ hạn chế ở
người khỏe mạnh và phụ thuộc vào nồng độ của “yếu tố nội tại”. Một phần vitamin
B12 được hấp thu ở dạng tự do, nhưng phần lớn chỉ được hấp thu sau khi liên kết
với “yếu tố nội tại”.
Phân
bố: Không có thông tin.
Chuyển
hóa
Silymarin:
Silymarin bị biến đổi nhiều sau khi uống và được tìm thấy trong nước tiểu dưới
dạng liên hợp sulfo- và glucuronyl, cho thấy ái lực mạnh với các enzyme pha II
của gan.
Thiamin (Vitamin B1): sau khi hấp thu qua niêm mạc ruột, thiamin được vận
chuyển đến gan qua hệ tuần hoàn tĩnh mạch cửa. Một phần thiamin hấp thu theo
chu trình gan ruột. Thiamin được phân hủy thành một số chất chuyển hóa, hầu hết
được bài tiết qua nước tiểu. Chủ yếu là acid cacboxylic thiamin và pyramin,
cùng với một lượng tương đối nhỏ thiamin không thay đổi.
Riboflavin (Vitamin B2): Riboflavin được chuyển đổi thành coenzym riboflavin
5-phosphat (flavin mononucleotid, FMN). FMN cũng được chuyển đổi thành một
coenzym khác là flavin adenin dinucleotid (FAD). FMN và FAD được phân bố rộng
rãi trong các mô cơ thể, bao gồm tế bào niêm mạc đường tiêu hóa, hồng cầu và
gan. Riboflavin được dự trữ với số lượng hạn chế ở gan, lá lách, thận và tim,
chủ yếu ở dạng FAD. Khoảng 60 % FAD và FMN trong máu liên kết với protein
Nicotinamid (Vitamin PP): Nicotinamid được phân bố rộng rãi trong các mô của
cơ thể, hấp thu dễ dàng vào các mô và được sử dụng để tổng hợp các yếu tố
coenzym nicotinamid adenin dinucleotid (NAD) và nicotinamid adenin dinucleotid
phosphat (NADP). Gan đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa chuyển hóa
nicotinamid. Phạm vi bình thường của tổng nồng độ niacin lưu thông trong máu
toàn phần là 3,5-7,0 mg/L.
Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6): Trong cơ thể sinh vật, nó bị oxy hóa thành
pyridoxal hoặc amid hóa thành pyridoxamin. Điều kiện tiên quyết để hoạt động
như một coenzym là sự phosphoryl hóa nhóm CH2OH ở vị trí 5
(pyridoxal-5-phosphat, PALP). PALP liên kết gần 80% với protein trong máu.
Pyridoxin được lưu trữ trong cơ thể chủ yếu dưới dạng PALP.
Acid pantothenic (Vitamin B5): Nồng độ
pantothenat trong huyết thanh bình thường là 100 μg/mL hoặc cao hơn. Acid
pantothenic được phân bố rộng rãi trong các mô cơ thể, chủ yếu dưới dạng
coenzym A (CoA). Nồng độ cao nhất được tìm thấy ở gan, tuyến thượng thận, tim
và thận.
Cyanocobalamin (Vitamin B12): Sau khi hấp thu qua đường ruột, vitamin B12 liên kết
với beta liên kết B12 đặc hiệu (transcobalamin) và các globulin alpha 1 liên
kết B12 trong huyết thanh. Vitamin B12 được dự trữ chủ yếu ở gan. Thời gian bán
thải trong huyết tương khoảng 5 ngày, trong gan khoảng 1 năm.
Thải
trừ
Silymarin: Sau
khi uống, silymarin được thải trừ phần lớn qua mật và đi qua chu trình gan
ruột. Silibin chủ yếu được thải trừ qua thận, trong khi các chất chuyển hóa,
đặc biệt là các chất liên hợp sulfat và glucuronid, cũng xảy ra trong mật. Quá
trình bài tiết silibin ở người mất khoảng 24 giờ; tổng lượng silibin được thải
trừ là 20 – 40 % liều được hấp thu. Chỉ 3 – 7 % tổng liều được thải trừ qua
thận.
Thiamin (Vitamin B1): Các sản phẩm bài tiết chính của thiamin là acid thiamin
carboxylic và pyramin (2,5-dimethyl-4-aminopyrimidin) và một lượng tương đối
nhỏ thiamin không thay đổi.
Riboflavin (Vitamin B2): Khoảng 9 % riboflavin được thải trừ dưới dạng không
đổi qua nước tiểu. Sự thải trừ riboflavin dường như liên quan đến cả sự bài
tiết ở ống thận và quá trình lọc ở cầu thận. Khi liều riboflavin tăng lên, một lượng
thuốc lớn hơn sẽ được bài tiết dưới dạng không đổi qua nước tiểu.
Nicotinamid (Vitamin PP): Nicotinamid được chuyển hóa ở gan thành
N-methylniacinamid, các dẫn xuất N-methyl hóa khác và acid nicotinic. Các chất
chuyển hóa này được bài tiết qua nước tiểu.
Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6 ): Sản phẩm thải trừ chính là acid 4-pyridoxic.
Acid pantothenic (Vitamin B5): Khoảng 70 % liều uống acid pantothenic được thải trừ
dưới dạng không đổi qua nước tiểu và khoảng 30 % qua phân.
Cyanocobalamin (Vitamin B12): Với nguồn cung cấp cobalamin tốt, khoảng 25 % sẽ
xuất hiện lại trong nước tiểu trong vòng 24 giờ sau khi dùng 1 mg
cyanocobalamin.
14. QUY CÁCH ĐÓNG GÓI
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên nang cứng, vỉ Alu – PVC.
Hộp 2 túi x 3 vỉ x 10 viên nang cứng, vỉ Alu – PVC.
Hộp 1 chai x 30 viên nang cứng, chai nhựa PP.
Hộp 1 chai x 60 viên nang cứng, chai nhựa PP.
15. ĐIỀU
KIỆN BẢO QUẢN, HẠN DÙNG, TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG CỦA THUỐC
- Điều kiện bảo quản: Để nơi khô, tránh ánh sáng,
nhiệt độ dưới 30 °C.
- Hạn dùng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất.
-
Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS
Chưa có đánh giá